Argentine Division 105:15 ngày 10/03/2025

River Plate
1 - 0

Atletico Tucuman
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốAtletico Tucuman
9Chỉ số 23
13Chỉ số 212
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
85Chỉ số 2442
25Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-3-31461721295830911
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aliendro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kranevitter#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.A.Borja#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#26

F.Colidio#19

F.Colidio#38

F.Colidio#31

F.Colidio#18

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#14

F.Colidio#2

F.Colidio#20

F.Colidio#16
Atletico Tucuman
Sơ đồ 4-4-225163632285810279
Đội hình xuất phát

T.Durso#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Moises Brandan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.d.l.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ferrari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Infante#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Auzqui#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Acosta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Nicola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Díaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bajamich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bajamich#13

M.Bajamich#41

M.Bajamich#39

M.Bajamich#29

M.Bajamich#7

M.Bajamich#22

M.Bajamich#30

M.Bajamich#33

M.Bajamich#11
M.Bajamich#24

M.Bajamich#12

M.Bajamich#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
River Plate4 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 1
River Plate
River Plate0 - 0
Atletico Tucuman
River Plate1 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 1
River Plate
Atletico Tucuman1 - 2
River Plate
Atletico Tucuman1 - 1
River Plate
River Plate4 - 1
Atletico TucumanĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
San Martin San Juan0 - 2
River Plate
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
River Plate
River Plate2 - 0
CA Independiente
CA San Lorenzo0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
River Plate
River Plate2 - 0
MexicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
Club Atlético Newell's Old Boys
Atletico Tucuman0 - 1
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba1 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman5 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central3 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman0 - 3
Deportivo Riestra
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 1
Atletico Tucuman
Club Atlético Unión2 - 1
Atletico Tucuman
Univ Catolica3 - 2
Atletico TucumanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#11#20#31#41#59#60#70
Atletico Tucuman
#10#20#30#42#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Defensa Y Justicia
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Velez Sarsfield