Mexico Liga MX08:05 ngày 02/08/2026

Atlas
0 - 2

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốRayados de Monterrey
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
5Chỉ số 32
1Chỉ số 214
2Chỉ số 41
5Chỉ số 226
42Chỉ số 2437
82Chỉ số 23112
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 4-2-2-21232821166275810118
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

Duk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mmaee#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mmaee#17
R.Mmaee#197
R.Mmaee#208

R.Mmaee#13

R.Mmaee#2

R.Mmaee#23

R.Mmaee#203

R.Mmaee#15

R.Mmaee#22

R.Mmaee#44
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 3-4-2-1224131910258177999
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Aceves#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Orellano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pineda#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Ocampos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Rossi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Cuypers#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Cuypers#32

H.Cuypers#2

H.Cuypers#3

H.Cuypers#5

H.Cuypers#11

H.Cuypers#18

H.Cuypers#31

H.Cuypers#21

H.Cuypers#30

H.Cuypers#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Atlas
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Atlas
Rayados de Monterrey0 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Club Leon2 - 3
Atlas
Atlas3 - 4
Puebla
Atlas5 - 0
Tepatitlan FC
Atlas0 - 0
Necaxa
Atlas0 - 1
Atletico San Luis
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Club America0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Tigres UANLĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Santos Laguna
Atlante FC1 - 1
Rayados de Monterrey
Cancun FC1 - 4
Rayados de Monterrey
Santos Laguna3 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Puebla
Rayados de Monterrey1 - 3
Pachuca
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey2 - 3
Club Deportivo GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#10#20#32#45#56#60#70
Rayados de Monterrey
#12#21#31#42#52#60#70
Club Tijuana
Toluca
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
FC Juarez