Mexico Liga MX06:00 ngày 27/07/2026

Necaxa
2 - 1

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
NecaxaChỉ sốRayados de Monterrey
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
49Chỉ số 2426
2Chỉ số 32
9Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 222
93Chỉ số 2375
0Chỉ số 41
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa
Sơ đồ 3-4-2-1123320330868811109
Đội hình xuất phát

L.Jiménez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Méndez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.A.V.Tenorio#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J·Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Carranza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carranza#17

J.Carranza#21

J.Carranza#5

J.Carranza#2

J.Carranza#16

J.Carranza#27

J.Carranza#99

J.Carranza#90

J.Carranza#14

J.Carranza#1
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-122233133830101779
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Orellano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Ocampos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Rossi#32

D.Rossi#11

D.Rossi#99

D.Rossi#5

D.Rossi#19

D.Rossi#4

D.Rossi#25

D.Rossi#31

D.Rossi#194

D.Rossi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 5
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Necaxa
Rayados de Monterrey2 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 2
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa2 - 1
Atlante FC
Atlas0 - 0
Necaxa
Correcaminos de la U.A.T.3 - 6
Necaxa
Necaxa1 - 0
Club Atlético Morelia
Cruz Azul4 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Necaxa1 - 1
Tigres UANL
Queretaro FC3 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 1
Mazatlan FC
Necaxa3 - 0
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Santos Laguna
Atlante FC1 - 1
Rayados de Monterrey
Cancun FC1 - 4
Rayados de Monterrey
Santos Laguna3 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Puebla
Rayados de Monterrey1 - 3
Pachuca
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Cruz Azul1 - 1
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa
#12#20#30#42#54#60#70
Rayados de Monterrey
#11#20#31#42#51#60#70
Toluca
Club America
Pumas U.N.A.M.
Club Leon
FC Juarez