Mexico Liga MX08:00 ngày 18/07/2026

Club Leon
2 - 3

Atlas
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Leon
Sơ đồ 4-1-4-12373526292220131127
Đội hình xuất phát

O.Garcia#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vegas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reyes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Santos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Echeverría#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Arcila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Díaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Cambindo#18

D.Cambindo#16

D.Cambindo#1

D.Cambindo#185
D.Cambindo#35

D.Cambindo#33

D.Cambindo#4

D.Cambindo#6

D.Cambindo#25

D.Cambindo#19
Atlas
Sơ đồ 4-2-3-1222282152661158238
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hernández#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Mmaee#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Mmaee#181

R.Mmaee#192

R.Mmaee#16

R.Mmaee#27

R.Mmaee#13

R.Mmaee#10

R.Mmaee#17

R.Mmaee#203

R.Mmaee#4

R.Mmaee#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Leon2 - 0
Atlas
Atlas2 - 0
Club Leon
Atlas1 - 2
Club Leon
Club Leon0 - 0
Atlas
Atlas0 - 1
Club Leon
Club Leon1 - 1
Atlas
Atlas0 - 1
Club Leon
Club Leon4 - 2
Atlas
Club Leon1 - 1
Atlas
Atlas1 - 0
Club LeonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Leon
Club Leon4 - 2
Club Deportivo Tapatío
Club Leon4 - 1
Mineros de Zacatecas
Toluca4 - 1
Club Leon
Club Leon2 - 3
Club America
Club Leon3 - 1
FC Juarez
Puebla0 - 1
Club Leon
Club Leon2 - 0
Atlas
Atletico San Luis1 - 2
Club Leon
Club Deportivo Guadalajara5 - 0
Club Leon
Club Leon0 - 3
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 4
Puebla
Atlas5 - 0
Tepatitlan FC
Atlas0 - 0
Necaxa
Atlas0 - 1
Atletico San Luis
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Club America0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Tigres UANL
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Leon
#12#21#31#42#56#60#70
Atlas
#13#21#30#42#52#60#70
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
Atlante FC