Mexico Liga MX08:05 ngày 19/04/2026

Rayados de Monterrey
1 - 3

Pachuca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốPachuca
6Chỉ số 215
1Chỉ số 80
7Chỉ số 24
56Chỉ số 2434
5Chỉ số 222
2Chỉ số 34
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2386
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12223313218511172927
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Orellano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.delaRosa#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.delaRosa#20

R.delaRosa#10

R.delaRosa#3

R.delaRosa#14

R.delaRosa#19

R.delaRosa#4

R.delaRosa#246

R.delaRosa#25

R.delaRosa#194

R.delaRosa#32
Pachuca
Sơ đồ 4-2-3-12514421216829281123
Đội hình xuất phát

C.Moreno#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Sánchez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bauermann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Barreto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garcia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Rivera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kenedy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Montiel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Idrissi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#184

S.Rondón#187

S.Rondón#10

S.Rondón#188

S.Rondón#7

S.Rondón#21

S.Rondón#31

S.Rondón#18

S.Rondón#13

S.Rondón#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Pachuca
Rayados de Monterrey2 - 3
Pachuca
Pachuca0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Pachuca
Pachuca0 - 2
Rayados de Monterrey
Pachuca1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Pachuca
Pachuca5 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 0
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Cruz Azul1 - 1
Rayados de Monterrey
FC Juarez2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
Cruz Azul
Tigres UANL1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 0
Queretaro FC
Rayados de Monterrey0 - 2
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca
Pachuca4 - 2
Santos Laguna
Cruz Azul1 - 2
Pachuca
Pachuca1 - 1
Toluca
Atletico San Luis1 - 1
Pachuca
Pachuca2 - 1
Puebla
Pachuca2 - 1
Necaxa
Mazatlan FC1 - 0
Pachuca
Tigres UANL1 - 2
Pachuca
Pachuca3 - 1
Atlas
Pachuca2 - 0
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#21#30#42#57#60#70
Pachuca
#13#20#30#44#54#60#70
Club America
Club Tijuana
Club Leon