Spanish La Liga21:15 ngày 10/05/2026

Athletic Club
0 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốValencia CF
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
13Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
113Chỉ số 2356
75Chỉ số 2425
5Chỉ số 222
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1125141718302381011
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#7

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#25

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#27

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#3

G.Guruzeta#9

G.Guruzeta#12
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-1-112024514111821689
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saravia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Rodríguez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#19

H.Duro#6

H.Duro#26

H.Duro#21

H.Duro#13

H.Duro#17

H.Duro#25

H.Duro#4

H.Duro#22

H.Duro#7

H.Duro#23

H.Duro#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Valencia CF2 - 0
Athletic Club
Valencia CF0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 3
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Valencia CF
Athletic Club0 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Deportivo Alavés2 - 4
Athletic Club
Atletico Madrid3 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
CA Osasuna
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Getafe2 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Real Betis
Girona FC3 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Atletico Madrid
Valencia CF2 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
Elche CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 3
RC Celta
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#42#513#60#70
Valencia CF
#11#20#30#43#55#60#70
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Levante