Greek Super League23:30 ngày 04/02/2026

Asteras Aktor
0 - 3

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốOlympiacos Piraeus
1Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
37Chỉ số 2563
14Chỉ số 2462
53Chỉ số 23140
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-116641932910691132759
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Šipčić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pomonis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Emmanouilidis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendieta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mitrovic#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#17

N.Gioacchini#61

N.Gioacchini#14

N.Gioacchini#30

N.Gioacchini#20

N.Gioacchini#40

N.Gioacchini#26

N.Gioacchini#1

N.Gioacchini#8

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#7
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204547032141085699
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nascimento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Taremi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taremi#21

M.Taremi#19

M.Taremi#17

M.Taremi#6

M.Taremi#22

M.Taremi#96

M.Taremi#31

M.Taremi#3

M.Taremi#1

M.Taremi#80

M.Taremi#16

M.Taremi#97
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus5 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus5 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor5 - 0
Ilioupoli
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
Atromitos Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus6 - 0
Iraklis
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#10#20#30#41#50#60#70
Olympiacos Piraeus
#13#22#30#42#57#60#70