Greek Super League01:00 ngày 15/12/2025

Aris Thessaloniki
0 - 0

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốOlympiacos Piraeus
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
81Chỉ số 23138
3Chỉ số 25
28Chỉ số 2472
7Chỉ số 226
1Chỉ số 41
0Chỉ số 215
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-133152492276107972880
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Á.Tejero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alvaro#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Rose#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Galanopoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Jensen#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#26

L.Moron#17

L.Moron#18
L.Moron#41

L.Moron#40

L.Moron#77

L.Moron#21
L.Moron#91
L.Moron#25

L.Moron#70

L.Moron#8
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820657014961099279
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalogeropoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Taremi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Strefezza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#97

A.Kaabi#11

A.Kaabi#39

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#3

A.Kaabi#21

A.Kaabi#32

A.Kaabi#56

A.Kaabi#90

A.Kaabi#31

A.Kaabi#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Aris Thessaloniki1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
AO Egaleo1 - 3
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC3 - 0
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
FC Kairat Almaty0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FC
Ellas Syrou2 - 5
Olympiacos Piraeus
Panetolikos Agrinio0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 4
Real Madrid
Olympiacos Piraeus3 - 0
Atromitos Athens
AE Kifisias1 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
PSV Eindhoven
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus5 - 0
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#10#20#31#45#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#10#20#31#41#55#60#70