Czech Third League17:30 ngày 01/03/2026
Sokol Hostoun
0 - 0

Aritma Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốAritma Praha
7Chỉ số 24
0Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2462
0Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
145Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
1811416193921221
Đội hình xuất phát

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mikes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadym malishevskyy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Hucek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bohac#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
snobl#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
snobl#18
snobl#14
snobl#24
snobl#5
snobl#15
snobl#17
snobl#7
Aritma Praha
147126916171152
Đội hình xuất phát
a.vich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stanislav kubr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin bedrna#8
Martin bedrna#3
Martin bedrna#14
Martin bedrna#15
Martin bedrna#33
Martin bedrna#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Benatky Nad Jizerou
Vitkovice
Banik Most-Sous
Karlovy Vary Dvory0 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur2 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 3
SK Zapy
Sparta Praha B0 - 0
Aritma Praha
Admira Praha2 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 0
Aritma Praha0 - 0
Ceske Budejovice B
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 2
Aritma PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#10#20#31#43#57#60#70
Aritma Praha
#10#20#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Slavia Prague C
Dukla Praha B
Loko Vltavin
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin