Cypriot First Division21:30 ngày 22/05/2026

Aris Limassol
3 - 4

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốAEK Larnaca
9Chỉ số 221
3Chỉ số 21
2Chỉ số 81
5Chỉ số 218
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2371
62Chỉ số 2441
4Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
66919271812882930281
Đội hình xuất phát

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dimitriou#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.gaustad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gustavo Pajé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vaná#41
Vaná#42

Vaná#90
Vaná#39
Vaná#26
Vaná#36
Vaná#38

Vaná#45

Vaná#2

Vaná#80
Vaná#40
Vaná#99
AEK Larnaca
152729214125222115186
Đội hình xuất phát

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gonzalez mathias#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petros ioannou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paraskevas#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cardero#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Cardero#35
A.Cardero#40

A.Cardero#4

A.Cardero#17
A.Cardero#36

A.Cardero#7

A.Cardero#12

A.Cardero#6

A.Cardero#37

A.Cardero#14

A.Cardero#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 2
Aris Limassol
Pafos FC2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca1 - 1
Crystal PalaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#13#20#30#44#53#60#70
AEK Larnaca
#14#21#30#41#51#60#70
Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC
AEL Limassol
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou