Cypriot First Division23:00 ngày 22/09/2025

AEK Larnaca
3 - 2

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAris Limassol
5Chỉ số 223
57Chỉ số 2469
1Chỉ số 40
7Chỉ số 217
3Chỉ số 34
84Chỉ số 2394
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
799322301521172781
Đội hình xuất phát

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Alomerović#35

Z.Alomerović#4

Z.Alomerović#10

Z.Alomerović#51

Z.Alomerović#29

Z.Alomerović#41

Z.Alomerović#23
Z.Alomerović#2
Z.Alomerović#37
Z.Alomerović#99

Z.Alomerović#20

Z.Alomerović#11
Aris Limassol
661205451128076277
Đội hình xuất phát

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ross·McCausland#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kalulu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Correia#90

A.Correia#18

A.Correia#70

A.Correia#19

A.Correia#22

A.Correia#10

A.Correia#17

A.Correia#14

A.Correia#6

A.Correia#25
A.Correia#75
A.Correia#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca0 - 4
Brann
Brann2 - 1
AEK Larnaca
Legia Warszawa2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Legia Warszawa
AEK Larnaca2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
AEK Larnaca
Partizan Belgrade1 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
AEK Athens1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
AEK Athens
Puskas Akademia FC0 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 2
Puskas Akademia FC
Polissya Zhytomyr2 - 0
Aris Limassol
SK Slavia Praha3 - 2
Aris Limassol
Gornik Zabrze4 - 0
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#13#22#31#43#51#60#70
Aris Limassol
#12#21#30#44#55#60#70
APOEL Nicosia
Pafos FC
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou