Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/04/2026

Arenas Club de Getxo
1 - 0

Pontevedra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốPontevedra
2Chỉ số 33
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
136Chỉ số 23114
61Chỉ số 2432
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-5-1132142320781016112
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
urko collado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Á.Troncho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
txus vizcay#24
txus vizcay#27

txus vizcay#3

txus vizcay#1
txus vizcay#14

txus vizcay#12
txus vizcay#15
txus vizcay#22

txus vizcay#6
txus vizcay#25

txus vizcay#9

txus vizcay#19
Pontevedra
Sơ đồ 4-5-11319423220166101122
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Garay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.eimil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gil#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alex comprarada#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
alex comprarada#1

alex comprarada#14

alex comprarada#5
alex comprarada#17

alex comprarada#18
alex comprarada#7
alex comprarada#3
alex comprarada#12

alex comprarada#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 1
Ponferradina
CD Guadalajara1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Pontevedra0 - 0
Ourense CF
Pontevedra0 - 0
Unionistas de Salamanca CF
CA Osasuna Promesas0 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
CD Lugo
Cacereno1 - 0
Pontevedra
Pontevedra0 - 0
Real Madrid Castilla
CF Talavera de la Reina0 - 4
Pontevedra
Merida AD1 - 1
PontevedraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#11#20#30#43#53#60#70
Pontevedra
#10#20#30#43#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Racing de Ferrol
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella