Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 08/02/2026

CD Guadalajara
1 - 0

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD GuadalajaraChỉ sốArenas Club de Getxo
76Chỉ số 2461
3Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
103Chỉ số 2394
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Guadalajara
Sơ đồ 4-5-1124231611147221724
Đội hình xuất phát
A.Zarco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lucas calvo perez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
javier ablanque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
unax alvarez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Neskes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
samuel mayo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.J.J.Gomez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Caropitche#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Caropitche#9
S.Caropitche#33
S.Caropitche#5

S.Caropitche#18
S.Caropitche#27
S.Caropitche#20

S.Caropitche#19
S.Caropitche#15
S.Caropitche#6
S.Caropitche#13
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 5-4-112145162412810222
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
txus vizcay#25
txus vizcay#27

txus vizcay#3
txus vizcay#14
txus vizcay#15

txus vizcay#6

txus vizcay#19
txus vizcay#13
txus vizcay#23

txus vizcay#11

txus vizcay#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arenas Club de Getxo3 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
CD GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
Tenerife4 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina2 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
CD Guadalajara0 - 2
FC Barcelona
Real Madrid Castilla3 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Guadalajara1 - 0
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de Getxo
Cacereno2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Guadalajara
#11#20#30#42#53#60#70
Arenas Club de Getxo
#10#20#30#43#55#60#70
Celta Vigo B
CD Lugo
Merida AD
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella