Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 01/02/2026

Arenas Club de Getxo
2 - 1

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốOurense CF
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
65Chỉ số 2387
40Chỉ số 2462
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 5-4-112442119512108232
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
txus vizcay#31
txus vizcay#15

txus vizcay#9

txus vizcay#11
txus vizcay#17
txus vizcay#13
txus vizcay#22
txus vizcay#3
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-2125123212281169
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Castillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#13
S.Benito#15
S.Benito#7
S.Benito#20
S.Benito#16
S.Benito#10

S.Benito#14

S.Benito#23

S.Benito#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de Getxo
Cacereno2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
Tenerife
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF0 - 1
Cacereno
Ourense CF2 - 0
CA Osasuna Promesas
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Real Aviles
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Athletic Club
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CF
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Ourense CF4 - 3
Unionistas de Salamanca CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#12#21#30#41#54#60#70
Ourense CF
#11#20#30#41#511#60#70
Celta Vigo B
Racing de Ferrol
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella