Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 05/04/2026

CD Arenteiro
1 - 2

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốArenas Club de Getxo
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
128Chỉ số 23108
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
67Chỉ số 2454
7Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 5-3-21322321615211025187
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
luca lohr#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
pablo moya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lasure#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
diego moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Chuca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bastida#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mingo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ferreiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ferreiro#9
D.Ferreiro#5
D.Ferreiro#14

D.Ferreiro#17

D.Ferreiro#23
D.Ferreiro#6
D.Ferreiro#19
D.Ferreiro#8

D.Ferreiro#4
D.Ferreiro#1
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-3-31323453118192912
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Troncho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Á.Vázquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Ugarte#7
Ugarte#25
Ugarte#27
Ugarte#24
Ugarte#14
Ugarte#10
Ugarte#22
Ugarte#16
Ugarte#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Real Madrid Castilla
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Tenerife
CF Talavera de la Reina2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro6 - 3
Real Aviles
CD Arenteiro1 - 1
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol2 - 0
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 1
Ponferradina
CD Guadalajara1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de Getxo
Cacereno2 - 0
Arenas Club de GetxoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#11#20#31#43#51#60#70
Arenas Club de Getxo
#12#20#30#41#53#60#70
Pontevedra
Merida AD
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella