Spanish Primera División RFEF20:00 ngày 14/02/2026

Cacereno
1 - 0

Pontevedra
Thống kê
Thống kê trận đấu
CacerenoChỉ sốPontevedra
11Chỉ số 24
2Chỉ số 214
32Chỉ số 2432
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2386
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cacereno
Sơ đồ 4-4-21222125156107920
Đội hình xuất phát
D.Nieves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.M.Alonso#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Monerris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
conesa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.A.Hyjek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
i.fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
palacin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
palacin#25
palacin#4
palacin#19
palacin#16

palacin#12
palacin#29
palacin#13
palacin#11
palacin#18
palacin#24
Pontevedra
Sơ đồ 4-5-11323451181621102022
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Duran#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.abelenda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

d.gomez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Gil#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alex comprarada#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alex comprarada#2
alex comprarada#3

alex comprarada#19

alex comprarada#18
alex comprarada#17
alex comprarada#33

alex comprarada#14
alex comprarada#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pontevedra1 - 1
Cacereno
Pontevedra0 - 0
Cacereno
Cacereno1 - 0
Pontevedra
Cacereno0 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 2
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
CA Osasuna Promesas2 - 2
Cacereno
Cacereno0 - 0
Barakaldo CF
Ourense CF0 - 1
Cacereno
Cacereno2 - 0
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF2 - 2
Cacereno
Cacereno0 - 2
Zamora CF
Cacereno0 - 1
Racing de Ferrol
CF Talavera de la Reina0 - 1
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Pontevedra0 - 0
Real Madrid Castilla
CF Talavera de la Reina0 - 4
Pontevedra
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
CD Arenteiro
Real Aviles0 - 3
Pontevedra
Pontevedra2 - 1
Racing de Ferrol
Barakaldo CF0 - 1
Pontevedra
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Pontevedra0 - 3
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cacereno
#11#20#30#42#512#60#70
Pontevedra
#10#20#31#43#54#60#70
Tenerife
CD Lugo
Ponferradina
Athletic Bilbao B
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella