Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 15/12/2025

Pontevedra
2 - 0

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PontevedraChỉ sốArenas Club de Getxo
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23126
5Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2461
4Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pontevedra
Sơ đồ 4-4-2116461114231017824
Đội hình xuất phát
E.S.Iglesias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Resende#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
luisao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.abelenda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

tiago#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tiago#13

tiago#20

tiago#2
tiago#3
tiago#7
tiago#33

tiago#9
tiago#5
tiago#22
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-3-31517111244192081610
Đội hình xuất phát
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
l.jorge#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Á.Troncho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Cầu thủ dự bị

alexander hidalgo#12
alexander hidalgo#3
alexander hidalgo#25
alexander hidalgo#22

alexander hidalgo#14
alexander hidalgo#23

alexander hidalgo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Pontevedra0 - 3
Eibar
Pontevedra1 - 1
CD Guadalajara
CD Lugo1 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Merida AD
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Pontevedra
Pontevedra4 - 1
Zamora CF
UD Ourense1 - 1
Pontevedra
CD Arenteiro0 - 0
Pontevedra
Pontevedra2 - 2
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
Tenerife
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
CA Osasuna Promesas
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Numancia3 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 0
CD Guadalajara
Racing de Ferrol3 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 0
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pontevedra
#12#21#30#42#54#60#70
Arenas Club de Getxo
#10#20#30#42#57#60#70
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella