Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 01/03/2026

Arenas Club de Getxo
2 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốBarakaldo CF
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
29Chỉ số 2472
1Chỉ số 227
4Chỉ số 35
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
67Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-4-213214523171687222
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
urko collado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Mattheus#24
C.Mattheus#27

C.Mattheus#3

C.Mattheus#1
C.Mattheus#14
C.Mattheus#10
C.Mattheus#15

C.Mattheus#19

C.Mattheus#11

C.Mattheus#9
C.Mattheus#25
C.Mattheus#20
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-113224182314521152019
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Iker ropero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
albizua#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Muñoz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.Peña#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Mandiang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aitor#9
aitor#22

aitor#10

aitor#7

aitor#6
aitor#16

aitor#1
aitor#8

aitor#3

aitor#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF2 - 1
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF0 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Barakaldo CF
Arenas Club de Getxo1 - 3
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF0 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo4 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF1 - 3
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Unionistas de Salamanca CF2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 1
Ponferradina
CD Guadalajara1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Ourense CF
CA Osasuna Promesas2 - 3
Arenas Club de Getxo
Cacereno2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Zamora CF2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CF Talavera de la Reina
Cacereno0 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CD Guadalajara
Celta Vigo B1 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF5 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 1
Pontevedra
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#12#22#31#44#52#60#70
Barakaldo CF
#11#20#30#45#54#60#70
Tenerife
CD Lugo
Merida AD
Racing de Ferrol
Real Aviles
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella