Spanish Primera División RFEF00:45 ngày 04/01/2026

Ourense CF
2 - 1

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốReal Aviles
9Chỉ số 212
59Chỉ số 2459
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-2154143218241767
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Pérez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Moreno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
omar ouhdadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Castillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amin bouzaig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
amin bouzaig#9

amin bouzaig#13

amin bouzaig#18

amin bouzaig#23

amin bouzaig#15
amin bouzaig#16
amin bouzaig#12
amin bouzaig#20

amin bouzaig#2

amin bouzaig#10

amin bouzaig#11
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-21251220781614910
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guzmán#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.G.Ninerola#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cueto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cueto#11

J.Cueto#19

J.Cueto#22

J.Cueto#18
J.Cueto#23
J.Cueto#15
J.Cueto#26
J.Cueto#17

J.Cueto#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Aviles0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 0
Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Ourense CF
Ourense CF2 - 0
Real Aviles
Real Aviles1 - 0
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Real Aviles
Ourense CF5 - 3
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Athletic Club
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CF
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Ourense CF4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro0 - 2
Ourense CF
Ourense CF3 - 0
CD Guadalajara
Zamora CF0 - 0
Ourense CF
Ourense CF3 - 0
Orihuela CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles0 - 1
Tenerife
Barakaldo CF1 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 2
Celta Vigo B
Merida AD2 - 1
Real Aviles
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Cacereno0 - 4
Real Aviles
Real Aviles1 - 0
CD Arenteiro
Real Avila CF0 - 0
Real Aviles
Real Madrid Castilla2 - 0
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#12#20#30#44#57#60#70
Real Aviles
#11#21#30#43#57#60#70
Pontevedra
Ponferradina
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella