Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 07/12/2025

Merida AD
3 - 2

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốOurense CF
2Chỉ số 23
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
8Chỉ số 212
9Chỉ số 226
34Chỉ số 2429
80Chỉ số 2390
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-4-2120415231021818149
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marti jacobo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martínez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Doncel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Artola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.García#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.García#11

A.García#13

A.García#16

A.García#5
A.García#26
A.García#6

A.García#24
A.García#19
A.García#22
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-2125123212281776
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
omar ouhdadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amin bouzaig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Castillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Castillo#9

N.Castillo#13

N.Castillo#18

N.Castillo#23

N.Castillo#14
N.Castillo#16

N.Castillo#24
N.Castillo#20
N.Castillo#19

N.Castillo#26

N.Castillo#10

N.Castillo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Racing de Ferrol2 - 2
Merida AD
Merida AD2 - 1
Real Aviles
Pontevedra1 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 0
Real Madrid Castilla
CD Guadalajara0 - 2
Merida AD
CD Artistico Navalcarnero2 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 0
Ponferradina
Merida AD3 - 1
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF2 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Ourense CF4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro0 - 2
Ourense CF
Ourense CF3 - 0
CD Guadalajara
Zamora CF0 - 0
Ourense CF
Ourense CF3 - 0
Orihuela CF
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Cacereno0 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 3
Real Madrid CastillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#13#21#30#43#52#60#70
Ourense CF
#12#21#30#42#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
CD Lugo
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella