Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 04/01/2026

Zamora CF
1 - 0

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốArenas Club de Getxo
2Chỉ số 227
114Chỉ số 23103
47Chỉ số 2470
1Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
1Chỉ số 214
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
716210411201511822
Đội hình xuất phát

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Athuman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Romero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.buron#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.farrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaime sancho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jaime sancho#27

jaime sancho#5

jaime sancho#13
jaime sancho#19

jaime sancho#3

jaime sancho#23
jaime sancho#21

jaime sancho#6

jaime sancho#9

jaime sancho#14
jaime sancho#17
Arenas Club de Getxo
21201611192210515241
Đội hình xuất phát

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Troncho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Serrano#4
O.Serrano#3
O.Serrano#18

O.Serrano#12
O.Serrano#13
O.Serrano#17
O.Serrano#23

O.Serrano#9
O.Serrano#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
Cacereno0 - 2
Zamora CF
Zamora CF2 - 2
Real Madrid Castilla
CA Osasuna Promesas1 - 3
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
CF Talavera de la Reina
Racing de Ferrol1 - 0
Zamora CF
Zamora CF0 - 0
Ourense CF
Pontevedra4 - 1
Zamora CF
Zamora CF4 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina2 - 0
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 1
Athletic Bilbao B
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 4
Tenerife
Real Aviles0 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
CA Osasuna Promesas
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Numancia3 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 0
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#11#21#30#42#51#60#70
Arenas Club de Getxo
#10#20#31#43#56#60#70
Celta Vigo B
CD Lugo
Merida AD
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella