Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 15/11/2025

Real Aviles
0 - 0

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real AvilesChỉ sốArenas Club de Getxo
117Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 227
78Chỉ số 2479
1Chỉ số 31
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-21205122622181614811
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.G.Ninerola#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.R.Rios#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
raul romero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
raul romero#17

raul romero#9

raul romero#4

raul romero#19

raul romero#2

raul romero#7

raul romero#3

raul romero#10
raul romero#15
raul romero#21

raul romero#13
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-3-31321452010162372215
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
urko collado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
babacar diocou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
babacar diocou#24

babacar diocou#1
babacar diocou#3
babacar diocou#18

babacar diocou#14

babacar diocou#19

babacar diocou#11
babacar diocou#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Cacereno0 - 4
Real Aviles
Real Aviles1 - 0
CD Arenteiro
Real Avila CF0 - 0
Real Aviles
Real Madrid Castilla2 - 0
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
CF Talavera de la Reina
Zamora CF2 - 3
Real Aviles
CD Guadalajara3 - 4
Real Aviles
Real Aviles3 - 2
Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF3 - 2
Real Aviles
Real Aviles2 - 0
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 0
CA Osasuna Promesas
Ourense CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
Numancia3 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 0
CD Guadalajara
Racing de Ferrol3 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 0
CD Lugo
Merida AD3 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Celta Vigo B2 - 0
Arenas Club de Getxo
Barakaldo CF2 - 1
Arenas Club de GetxoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Aviles
#10#20#30#41#53#60#70
Arenas Club de Getxo
#10#20#30#41#51#60#70
Tenerife
Pontevedra
Ponferradina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella