Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 07/02/2026

Barakaldo CF
2 - 1

CF Talavera de la Reina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốCF Talavera de la Reina
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
105Chỉ số 2380
3Chỉ số 25
58Chỉ số 2453
9Chỉ số 224
1Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-4-2137184161486171019
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Muñoz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

u.naveira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Leon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Merino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
aitor#9
aitor#22

aitor#21

aitor#5

aitor#20
aitor#15

aitor#1

aitor#3

aitor#2
aitor#23
CF Talavera de la Reina
Sơ đồ 4-5-1131642331921614119
Đội hình xuất phát

J.Belman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Isaiah#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alvaro lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Farrando#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Roig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

valen gomez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

sergio montero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Doncel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.M.Tornero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Edu gallardo#11 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moreno#1

M.Moreno#7

M.Moreno#34

M.Moreno#17
M.Moreno#26

M.Moreno#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Cacereno0 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CD Guadalajara
Celta Vigo B1 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF5 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 1
Pontevedra
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Real Aviles
Real Madrid Castilla2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Talavera de la Reina
CF Talavera de la Reina0 - 4
Pontevedra
Unionistas de Salamanca CF5 - 1
CF Talavera de la Reina
CF Talavera de la Reina1 - 1
Celta Vigo B
Tenerife1 - 0
CF Talavera de la Reina
CF Talavera de la Reina2 - 0
CD Guadalajara
Arenas Club de Getxo1 - 2
CF Talavera de la Reina
CF Talavera de la Reina2 - 3
Real Madrid
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
CD Arenteiro1 - 0
CF Talavera de la Reina
CF Talavera de la Reina2 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#12#21#31#42#53#60#70
CF Talavera de la Reina
#11#21#30#43#55#60#70
CD Lugo
Ponferradina
Zamora CF
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella