FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 08/10/2025

Swaziland
2 - 2

Angola
Thống kê
Thống kê trận đấu
SwazilandChỉ sốAngola
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 2215
26Chỉ số 24103
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
58Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Swaziland
Sơ đồ 4-2-3-1161931813226910117
Đội hình xuất phát
lenny mlamuli makhanya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.mkhonta#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
nkosingiphile shongwe#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.gamedze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
siphosethu mabilisa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
simanga masangane#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Mkhontfo#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Ndzabandzaba#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andy magagula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Philani mkhontfo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Figuareido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Figuareido#2
J.Figuareido#24

J.Figuareido#4
J.Figuareido#12
J.Figuareido#21

J.Figuareido#14
J.Figuareido#20
J.Figuareido#8
J.Figuareido#5

J.Figuareido#23
J.Figuareido#15
J.Figuareido#17
Angola
Sơ đồ 4-2-3-12223513161518141019
Đội hình xuất phát

Neblú#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.hossi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Buatu-Mananga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Mukendi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Luvumbo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Benson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Milson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mabululu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mabululu#9
Mabululu#1
Mabululu#17

Mabululu#11
Mabululu#7

Mabululu#8
Mabululu#4

Mabululu#12

Mabululu#6

Mabululu#20

Mabululu#21

Mabululu#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angola1 - 0
Swaziland
Angola1 - 1
Swaziland
Swaziland1 - 1
Angola
Angola2 - 0
Swaziland
Swaziland2 - 2
Angola
Angola1 - 0
Swaziland
Swaziland0 - 1
Angola
Angola3 - 0
Swaziland
Swaziland0 - 2
AngolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swaziland
Libya2 - 0
Swaziland
Cameroon3 - 0
Swaziland
Swaziland1 - 2
Tanzania
Madagascar1 - 1
Swaziland
Swaziland3 - 3
Mauritius
Swaziland0 - 0
Cameroon
Madagascar0 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 2
Madagascar
Mali6 - 0
Swaziland
Swaziland1 - 1
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angola
Angola3 - 1
Mauritius
Angola0 - 1
Libya
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Zambia1 - 2
Angola
Angola1 - 1
Kenya
Morocco2 - 0
Angola
Angola3 - 0
South Africa
Angola4 - 1
Madagascar
Malawi0 - 1
Angola
Angola4 - 0
LesothoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swaziland
#12#20#30#41#50#60#70
Angola
#12#20#30#40#58#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Central African Republic
Chad