Brazilian Serie B02:30 ngày 17/11/2025

America MG
1 - 1

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốCuiaba
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 31
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
102Chỉ số 2378
34Chỉ số 2416
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-4-22718452296915840999
Đội hình xuất phát

Cássio#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Silva#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Santos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Thauan#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Diniz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Amaral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Santana#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Silva#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Willian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Willian#17

Willian#39

Willian#70

Willian#23

Willian#12

Willian#33

Willian#21

Willian#19

Willian#96

Willian#36

Willian#42

Willian#4
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-1502245682045274711
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Paraíba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Victor·HugodaSilvaBarbara#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Alberto#12
C.Alberto#15

C.Alberto#23

C.Alberto#91

C.Alberto#32

C.Alberto#77
C.Alberto#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba3 - 1
America MG
Cuiaba2 - 2
America MG
America MG1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
America MG
America MG2 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 2
America MG
America MG0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
America MG
America MG0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 2
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
Chapecoense - SC0 - 1
America MG
America MG2 - 2
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 2
America MG
America MG1 - 1
CRB AL
Criciuma2 - 1
America MG
America MG1 - 1
Vila Nova
Ferroviaria SP1 - 3
America MG
America MG2 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 0
America MG
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Goias Esporte Clube
Amazonas FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 3
Remo - PA
Botafogo SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Coritiba SAF - PR
Cuiaba0 - 1
Gremio Novorizontino
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#11#20#30#42#53#60#70
Cuiaba
#11#20#30#41#51#60#70
Athletico Paranaense - PR
Avaí FC
Operario Ferroviario PR