Brazilian Serie B04:30 ngày 13/10/2025

Criciuma
2 - 1

America MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốAmerica MG
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2395
36Chỉ số 2431
3Chỉ số 30
9Chỉ số 223
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-1113346251876107720
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jonathan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Santos#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Carlos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carlos#50

J.Carlos#2

J.Carlos#5

J.Carlos#15

J.Carlos#39

J.Carlos#95

J.Carlos#34

J.Carlos#68

J.Carlos#19

J.Carlos#21

J.Carlos#88

J.Carlos#99
America MG
Sơ đồ 3-4-1-21452318422029409917
Đội hình xuất phát

Gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Silva#45 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Santos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cesar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Aloísio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Paulinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Santana#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Silva#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S·Toledo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Toledo#11

S·Toledo#70

S·Toledo#39

S·Toledo#33

S·Toledo#21

S·Toledo#10

S·Toledo#19

S·Toledo#27

S·Toledo#23

S·Toledo#4

S·Toledo#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
America MG1 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 2
America MG
America MG0 - 0
Criciuma
America MG2 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 0
America MG
America MG0 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 3
America MG
America MG2 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 2
America MG
Criciuma0 - 4
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Amazonas FC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 4
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR0 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
CRB AL
Volta Redonda0 - 0
Criciuma
Caravaggio FC0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Remo - PA0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
America MG1 - 1
Vila Nova
Ferroviaria SP1 - 3
America MG
America MG2 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 0
America MG
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PR
SC Paysandu Para0 - 0
America MG
America MG1 - 1
Operario Ferroviario PR
America MG2 - 0
Avaí FC
Goias Esporte Clube1 - 0
America MG
Amazonas FC2 - 2
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#12#20#30#43#55#60#70
America MG
#11#20#30#40#52#60#70
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba
Athletic Club
Botafogo SP