Brazilian Serie B07:30 ngày 08/11/2025

Cuiaba
0 - 1

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốGoias Esporte Clube
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
140Chỉ số 2375
64Chỉ số 2417
17Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 3-4-3504523982745871120
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Matheusinho#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Martínez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

DavidMiguel#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
DavidMiguel#21

DavidMiguel#3

DavidMiguel#30

DavidMiguel#47
DavidMiguel#97

DavidMiguel#12
DavidMiguel#15

DavidMiguel#70

DavidMiguel#25

DavidMiguel#91

DavidMiguel#66

DavidMiguel#22
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 5-4-123971441361128879
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Titi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Anthony#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Moraes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Welliton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jajá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#66

Ramon#55

Ramon#2
Ramon#18

Ramon#1

Ramon#75

Ramon#25

Ramon#17

Ramon#91
Ramon#44

Ramon#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Cuiaba
Goias Esporte Clube2 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Goias Esporte Clube
Cuiaba1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Cuiaba
Goias Esporte Clube0 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Amazonas FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 3
Remo - PA
Botafogo SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Coritiba SAF - PR
Cuiaba0 - 1
Gremio Novorizontino
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Criciuma1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 3
Chapecoense - SC
Athletic Club1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
CRB AL
Volta Redonda0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Ferroviaria SP1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#10#20#30#41#55#60#70
Goias Esporte Clube
#11#21#30#40#51#60#70
Avaí FC
America MG