South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 02/02/2025

TS Galaxy
2 - 0

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốCape Town City FC
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
58Chỉ số 2475
5Chỉ số 214
0Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162352538282191117
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Kabini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mbunjana#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zajmović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Mahlangu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Letsoalo#20

V.Letsoalo#40

V.Letsoalo#15

V.Letsoalo#32

V.Letsoalo#10

V.Letsoalo#35

V.Letsoalo#2
V.Letsoalo#45
V.Letsoalo#19
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-116221425426552321209
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Fisher#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Petrus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nodada#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soukouna#58

A.Soukouna#10
A.Soukouna#47
A.Soukouna#53
A.Soukouna#54
A.Soukouna#33
A.Soukouna#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 2
Cape Town City FC
TS Galaxy1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC3 - 2
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy7 - 0
CR Vasco Da Gama(SA)
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Bloemfontein Celtic1 - 3
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Polokwane City FC1 - 1
TS Galaxy
Sekhukhune United1 - 3
TS Galaxy
Stellenbosch FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer Chiefs
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
Chippa United0 - 1
Cape Town City FC
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FC
Lamontville Golden Arrows3 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#12#22#30#40#56#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#40#56#60#70
Mamelodi Sundowns
Supersport United