Brazilian Serie B06:00 ngày 18/10/2025

Amazonas FC
0 - 0

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốGremio Novorizontino
13Chỉ số 225
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
8Chỉ số 24
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
77Chỉ số 2381
58Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-13330143621557262919
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Guimarães#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Gabriel·Moura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.torres#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique#15

Henrique#10

Henrique#17

Henrique#5

Henrique#11

Henrique#20

Henrique#93
Henrique#8

Henrique#77

Henrique#1

Henrique#35

Henrique#9
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-1123747754717103011
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jean#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.José#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Waguininho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#3

R.Fernandez#8

R.Fernandez#7

R.Fernandez#26

R.Fernandez#20

R.Fernandez#19

R.Fernandez#22

R.Fernandez#93
R.Fernandez#15

R.Fernandez#9

R.Fernandez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Vila Nova1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Criciuma
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta Redonda
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Remo - PA
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Amazonas FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 0
Operario Ferroviario PR
Cuiaba0 - 1
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Vila Nova
SC Paysandu Para0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Ferroviaria SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Gremio Novorizontino
Criciuma2 - 0
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#10#20#30#41#58#60#70
Gremio Novorizontino
#10#20#30#42#54#60#70
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube
America MG
Botafogo SP