Brazilian Serie B05:00 ngày 04/10/2025

Athletic Club
2 - 2

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốAmazonas FC
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
41Chỉ số 2430
17Chỉ số 2213
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2377
9Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1312434614387102321
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Isidoro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Torrão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Felipe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Tavares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Tavares#70
R.Tavares#15

R.Tavares#8

R.Tavares#52

R.Tavares#13

R.Tavares#17

R.Tavares#19

R.Tavares#84

R.Tavares#1

R.Tavares#28
R.Tavares#47

R.Tavares#27
Amazonas FC
Sơ đồ 4-4-2130314357265172919
Đội hình xuất phát

J.C.Miranda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Reis#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gabriel·Moura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Xavier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.torres#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique#15

Henrique#21

Henrique#10

Henrique#22

Henrique#11

Henrique#57

Henrique#9

Henrique#8

Henrique#4

Henrique#33
Henrique#27

Henrique#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Botafogo SP
Vila Nova1 - 1
Athletic Club
Volta Redonda0 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 4
Chapecoense - SC
Athletic Club1 - 1
Criciuma
CRB AL1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta Redonda
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Remo - PA
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Amazonas FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
America MG
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#12#21#30#41#59#60#70
Amazonas FC
#12#21#30#43#59#60#70
Coritiba SAF - PR
SC Paysandu Para