Brazilian Serie B04:30 ngày 13/10/2025

Vila Nova
1 - 0

Amazonas FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Vila Nova
Sơ đồ 4-3-399243132751729977
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Romano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Todinho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Poveda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Parede#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Parede#30

G.Parede#11

G.Parede#18

G.Parede#6

G.Parede#7

G.Parede#8

G.Parede#33

G.Parede#14

G.Parede#10

G.Parede#20

G.Parede#23

G.Parede#22
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-13330314621551110299
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Erick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Guimarães#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.torres#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#77

L.Santos#17

L.Santos#22

L.Santos#5

L.Santos#93
L.Santos#57

L.Santos#35

L.Santos#25

L.Santos#1

L.Santos#20
L.Santos#26
L.Santos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 2
Vila NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
America MG1 - 1
Vila Nova
Vila Nova1 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino1 - 1
Vila Nova
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Vila Nova
Vila Nova1 - 1
Remo - PA
Vila Nova1 - 1
Athletic Club
Chapecoense - SC2 - 2
Vila Nova
Botafogo SP2 - 0
Vila Nova
Vila Nova2 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Criciuma
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta Redonda
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Remo - PA
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Amazonas FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vila Nova
#11#20#30#44#56#60#70
Amazonas FC
#10#20#30#42#51#60#70
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP
SC Paysandu Para