Brazilian Serie B07:30 ngày 26/08/2025

Avaí FC
1 - 2

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avaí FCChỉ sốAmazonas FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 36
62Chỉ số 2538
96Chỉ số 2383
8Chỉ số 22
44Chỉ số 2432
14Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Avaí FC
Sơ đồ 4-4-231639514369487710117
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vinicius#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.d.O.da#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Brock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Negueba#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

João Vitor de Souza Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Manga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Hygor#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hygor#32

Hygor#41

Hygor#16

Hygor#3

Hygor#33

Hygor#30

Hygor#34

Hygor#37

Hygor#2

Hygor#20

Hygor#5

Hygor#1
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-113014365179102619
Đội hình xuất phát

J.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Xavier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Santos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Dener Santos Silva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique#15

Henrique#21

Henrique#29

Henrique#35

Henrique#20

Henrique#91

Henrique#27

Henrique#55

Henrique#4
Henrique#8

Henrique#57

Henrique#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
Amazonas FC2 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Operario Ferroviario PR0 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino1 - 1
Avaí FC
Avaí FC5 - 0
Botafogo SP
Remo - PA2 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Vila Nova
Athletic Club4 - 0
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
SC Paysandu Para
Criciuma1 - 2
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Athletico Paranaense - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
America MG
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
SC Paysandu Para
Amazonas FC3 - 0
Botafogo SP
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avaí FC
#11#20#30#43#58#60#70
Amazonas FC
#12#20#30#46#52#60#70
Chapecoense - SC
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Volta Redonda