Brazilian Serie B02:00 ngày 30/09/2025

Amazonas FC
1 - 3

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốChapecoense - SC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
17Chỉ số 2213
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2434
104Chỉ số 2353
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
Sơ đồ 3-4-3141431510213511197
Đội hình xuất phát

J.C.Miranda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iverton Alves Passos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Akapo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Erick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reis#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Ramírez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ramírez#17

K.Ramírez#8

K.Ramírez#29

K.Ramírez#93

K.Ramírez#9
K.Ramírez#13

K.Ramírez#55
K.Ramírez#77

K.Ramírez#26

K.Ramírez#30

K.Ramírez#33
K.Ramírez#57
Chapecoense - SC
Sơ đồ 5-3-219933343719571810
Đội hình xuất phát

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carvalheira#99 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Clar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
David David#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jorge#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Augusto#95

G.Augusto#77

G.Augusto#12

G.Augusto#76

G.Augusto#20

G.Augusto#26

G.Augusto#27

G.Augusto#9

G.Augusto#48

G.Augusto#32

G.Augusto#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Chapecoense - SC2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta Redonda
CRB AL2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Remo - PA
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Amazonas FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
America MG
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 3
Santa Catarina
Chapecoense - SC0 - 1
Avaí FC
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Brusque FC
Chapecoense - SC2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Concordia AC0 - 1
Chapecoense - SC
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Vila Nova
Athletic Club0 - 4
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#11#21#30#42#58#60#70
Chapecoense - SC
#13#21#30#44#55#60#70
Gremio Novorizontino
Botafogo SP