Kazakhstan Division 117:00 ngày 17/10/2025

Altay FK
1 - 1

Irtysh Pavlodar
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
586101723788114635
Đội hình xuất phát

Oraz sailybayev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilet omarbek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem teterin#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.aliakbar#9
a.aliakbar#37

a.aliakbar#22

a.aliakbar#91
a.aliakbar#20
a.aliakbar#52

a.aliakbar#82

a.aliakbar#15
a.aliakbar#77

a.aliakbar#1

a.aliakbar#47

a.aliakbar#24
Irtysh Pavlodar
3582355111715521747
Đội hình xuất phát

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobay#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.tunggyshbayev#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.vladimir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vasiljev#27
V.Vasiljev#14

V.Vasiljev#3

V.Vasiljev#97
V.Vasiljev#1
V.Vasiljev#22

V.Vasiljev#19

V.Vasiljev#80

V.Vasiljev#77
V.Vasiljev#9
V.Vasiljev#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
FC Jetisay1 - 2
Altay FK
Altay FK3 - 0
Khan Tengri FC
AKAS Almaty1 - 1
Altay FK
Altay FK4 - 0
SD Family
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
Altay FK
Kairat Almaty II5 - 2
Altay FK
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
Altay FK2 - 0
FK Taraz
Ekibastuzets1 - 3
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar7 - 1
Khan Tengri FC
SD Family2 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar6 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty2 - 5
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II0 - 3
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#11#20#30#46#50#60#70
Irtysh Pavlodar
#11#21#30#42#50#60#70