Kazakhstan Premier League21:00 ngày 19/04/2026

Kaisar Kyzylorda
1 - 1

Altay FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốAltay FK
3Chỉ số 26
24Chỉ số 2423
1Chỉ số 211
3Chỉ số 35
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 221
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2338
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-4-3193155152487149611
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mokhammad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.tazhibay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
aliyar mukhammed#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Moses#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

V.Moses#23

V.Moses#9

V.Moses#17

V.Moses#3

V.Moses#12

V.Moses#21
V.Moses#18
V.Moses#40

V.Moses#47

V.Moses#6

V.Moses#70
V.Moses#16
Altay FK
Sơ đồ 3-5-213323415111817889977
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mićević#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

a.nazymkhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Stoisavljević#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
seif popov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

seif popov#35
seif popov#37
seif popov#19

seif popov#21
seif popov#16

seif popov#70

seif popov#10

seif popov#1

seif popov#8

seif popov#5

seif popov#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Altay FK
Altay FK1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 0
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Talas Karatau0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Alashkert Yerevan
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Kaisar Kyzylorda
KF Llapi2 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK1 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Jelaev Nan0 - 2
Altay FK
Irtysh Pavlodar1 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 1
FC Kairat Almaty
Altay FK1 - 1
Holbaek
Chayka Peschanokopskoye0 - 0
Altay FK
Altay FK4 - 1
Akademiya Ontustik
Altay FK1 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#21#31#43#53#60#70
Altay FK
#11#20#30#45#56#60#70
FK Aktobe Lento
Okzhetpes
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan