Netherlands Eerste Divisie00:00 ngày 07/05/2026
Almere City FC
3 - 1

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốDe Graafschap
90Chỉ số 2386
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
3Chỉ số 23
4Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
39Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-3122224521238172940
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Jacobs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Bas Huisman#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Dors#25

M.Dors#15

M.Dors#30

M.Dors#19

M.Dors#1

M.Dors#10

M.Dors#28

M.Dors#20

M.Dors#3
M.Dors#37

M.Dors#6
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-111831451581710199
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hardeman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kok#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kaninda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Allachi Chahid#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Eggens#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Eggens#20

N.Eggens#38

N.Eggens#12

N.Eggens#11

N.Eggens#29

N.Eggens#30

N.Eggens#25

N.Eggens#22

N.Eggens#21

N.Eggens#6

N.Eggens#7
N.Eggens#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
De Graafschap1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
De Graafschap
De Graafschap
De Graafschap0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Willem II2 - 1
Den Bosch
FC Oss
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem1 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
Emmen1 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo3 - 3
De Graafschap
De Graafschap5 - 0
AZ Alkmaar Youth
FC Eindhoven2 - 2
De Graafschap
Willem II0 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
De Graafschap2 - 1
Dordrecht
De Graafschap1 - 4
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht3 - 3
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#13#21#30#40#53#60#70
De Graafschap
#11#21#30#40#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
FC Utrecht Youth
Helmond Sport