CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 17/07/2025

Alianza Lima
2 - 0

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alianza LimaChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2425
15Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23101
2Chỉ số 32
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Alianza Lima
Sơ đồ 4-4-223225621874273419
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Noriega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Quevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Guerrero#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cantero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cantero#17

A.Cantero#16

A.Cantero#18

A.Cantero#13

A.Cantero#14

A.Cantero#25
A.Cantero#3

A.Cantero#15

A.Cantero#51
A.Cantero#1

A.Cantero#28

A.Cantero#9
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1134342320174781677
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Schlemper#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aravena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Henrique#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Henrique#15

A.Henrique#21

A.Henrique#7

A.Henrique#11

A.Henrique#80

A.Henrique#53

A.Henrique#12

A.Henrique#44

A.Henrique#25

A.Henrique#10

A.Henrique#35

A.Henrique#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
UTC Cajamarca0 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima5 - 1
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar0 - 1
Alianza Lima
Comerciantes Unidos0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Sport Huancayo
Club Libertad Asunción2 - 2
Alianza Lima
Sport Boys0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima2 - 0
Alianza Universidad de Huánuco
Talleres Cordoba2 - 0
Alianza Lima
Atletico Grau1 - 1
Alianza LimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Esporte Clube São José Porto Alegre
Grêmio - RS1 - 1
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Sportivo Luqueno
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alianza Lima
#12#20#30#42#59#60#70
Grêmio - RS
#10#20#30#42#54#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique