Spanish Primera División RFEF02:15 ngày 02/05/2026

Algeciras
2 - 2

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốFC Cartagena
7Chỉ số 221
50Chỉ số 2441
78Chỉ số 2365
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 42
7Chỉ số 23
7Chỉ số 33
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-4-21315161119242072110
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ángel Gómez Fernández#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Garrido#8
D.Garrido#23

D.Garrido#14

D.Garrido#22
D.Garrido#2

D.Garrido#17

D.Garrido#13

D.Garrido#4

D.Garrido#9

D.Garrido#6
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-2131852337108171116
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Martín#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martín#22

A.Martín#1

A.Martín#2

A.Martín#6

A.Martín#37
A.Martín#24

A.Martín#14

A.Martín#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
FC Cartagena1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
FC Cartagena
Algeciras0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
Algeciras
FC Cartagena3 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 2
FC Cartagena
Algeciras2 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Sevilla Atletico0 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
SD Tarazona
Villarreal B4 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
CE Europa0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Gimnastic de Tarragona
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Antequera CF2 - 0
Algeciras
Sabadell3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Eldense2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Antequera CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Teruel
SD Tarazona0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Sabadell
FC Cartagena1 - 0
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#12#22#32#47#57#60#70
FC Cartagena
#12#22#32#43#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Hercules
Real Murcia
Real Betis B
UD Marbella