German 3.Liga01:00 ngày 05/03/2026

Alemannia Aachen
1 - 0

Schweinfurt 05 FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốSchweinfurt 05 FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
136Chỉ số 23139
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
116Chỉ số 2458
9Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-11372522924363422327
Đội hình xuất phát

M.Riemann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Kiala#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bagalianis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Nadjombe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oehmichen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ademi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Matti Wagner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sillah#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Gindorf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schroers#8

M.Schroers#44

M.Schroers#14

M.Schroers#16

M.Schroers#5

M.Schroers#9

M.Schroers#17

M.Schroers#33

M.Schroers#30
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 4-2-3-116818716302125339
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Meissner#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Langhans#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.osawe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Geis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bausenwein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Wintzheimer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Shuranov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shuranov#37

E.Shuranov#3

E.Shuranov#13

E.Shuranov#15

E.Shuranov#17
E.Shuranov#31

E.Shuranov#40

E.Shuranov#5

E.Shuranov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 3
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia Aachen
TSG Hoffenheim II2 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 3
VfL Osnabrück
VfL Bochum 18482 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 0
Carl Zeiss Jena
Havelse1 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 2
1. FC Saarbrücken
Schweinfurt 05 FC1 - 1
SpVgg Oberfranken Bayreuth
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Rot-Weiss Erfurt5 - 3
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 1
Jahn Regensburg
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Viktoria Köln
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#11#21#30#42#57#60#70
Schweinfurt 05 FC
#10#20#30#44#50#60#70
VfB Stuttgart II
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue