German 3.Liga20:00 ngày 07/03/2026

Erzgebirge Aue
1 - 3

Alemannia Aachen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzgebirge AueChỉ sốAlemannia Aachen
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
15Chỉ số 227
63Chỉ số 2458
9Chỉ số 27
122Chỉ số 23101
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 3-1-4-211116295171934241545
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Uhlmann#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Malone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Collins#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.simnica#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Fallmann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guttau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Stefaniak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.ehlers#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bär#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Ocansey#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ocansey#9

V.Ocansey#8

V.Ocansey#20

V.Ocansey#10

V.Ocansey#39

V.Ocansey#30

V.Ocansey#36

V.Ocansey#7

V.Ocansey#25
Alemannia Aachen
Sơ đồ 4-2-3-11373323102429112327
Đội hình xuất phát

M.Riemann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kiala#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wegmann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bagalianis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Matti Wagner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gaudino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Oehmichen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Nadjombe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mehdi Loune#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Gindorf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schroers#9

M.Schroers#14

M.Schroers#25

M.Schroers#5

M.Schroers#42

M.Schroers#16

M.Schroers#36

M.Schroers#8

M.Schroers#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alemannia Aachen0 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 2
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen3 - 1
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 5
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
TSV 1860 München2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 3
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln2 - 2
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
1. FC Saarbrücken
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 3
SSV Ulm 1846
Hansa Rostock2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
Erzgebirge Aue4 - 0
Schweinfurt 05 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Schweinfurt 05 FC
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 3
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia Aachen
TSG Hoffenheim II2 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 3
VfL Osnabrück
VfL Bochum 18482 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 0
Carl Zeiss JenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzgebirge Aue
#11#20#30#42#59#60#70
Alemannia Aachen
#13#22#30#42#57#60#70
MSV Duisburg
VfB Stuttgart II
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt
Jahn Regensburg