J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/05/2026

Albirex Niigata
1 - 0

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốTokushima Vortis
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
2Chỉ số 213
8Chỉ số 225
63Chỉ số 2457
95Chỉ số 2394
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-16425277382230461718
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#5

Y.Wakatsuki#34

Y.Wakatsuki#15

Y.Wakatsuki#40

Y.Wakatsuki#24

Y.Wakatsuki#13

Y.Wakatsuki#7

Y.Wakatsuki#26

Y.Wakatsuki#23
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2314320622719421114
Đội hình xuất phát

T.Hasegawa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mafaldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Matsuda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kanuma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#27

Y.Kajiya#97

Y.Kajiya#10

Y.Kajiya#55

Y.Kajiya#24

Y.Kajiya#8

Y.Kajiya#69

Y.Kajiya#44

Y.Kajiya#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Albirex Niigata
Tokushima Vortis0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Tokushima Vortis
Albirex Niigata4 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Albirex Niigata
Tokushima Vortis0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima Vortis
Albirex Niigata1 - 2
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
FC Osaka
Albirex Niigata1 - 0
FC Imabari
Kochi United2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Kataller Toyama
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 6
Ehime FC
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi United
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#21#30#42#52#60#70
Tokushima Vortis
#10#20#30#44#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu