J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 03/05/2026

Albirex Niigata
2 - 1

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKamatamare Sanuki
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
9Chỉ số 224
39Chỉ số 2436
77Chỉ số 2373
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-16425577268730461718
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#22

Y.Wakatsuki#23

Y.Wakatsuki#13

Y.Wakatsuki#24

Y.Wakatsuki#38

Y.Wakatsuki#55

Y.Wakatsuki#3

Y.Wakatsuki#15

Y.Wakatsuki#34
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-1234440291766660131177
Đội hình xuất phát

C.Takahashi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Miyazaki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Murakami#77 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Murakami#20

Y.Murakami#86

Y.Murakami#35

Y.Murakami#30

Y.Murakami#8

Y.Murakami#15

Y.Murakami#14

Y.Murakami#1

Y.Murakami#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki0 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
FC Osaka
Albirex Niigata1 - 0
FC Imabari
Kochi United2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Kataller Toyama
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
FC Imabari0 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC3 - 0
Kamatamare Sanuki
Nara Club1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
Ehime FC
Kamatamare Sanuki3 - 1
Nara Club
Tokushima Vortis1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#12#21#30#40#56#60#70
Kamatamare Sanuki
#11#20#30#41#52#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu