J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 18/04/2026

Albirex Niigata
1 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốFC Imabari
49Chỉ số 2551
72Chỉ số 2375
41Chỉ số 2439
5Chỉ số 227
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-164252772672230551718
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moraes#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#46

Y.Wakatsuki#23

Y.Wakatsuki#15

Y.Wakatsuki#5

Y.Wakatsuki#34

Y.Wakatsuki#13

Y.Wakatsuki#28

Y.Wakatsuki#40

Y.Wakatsuki#8
FC Imabari
Sơ đồ 4-2-3-1133293262577143610
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sasa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Maruyama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Sato#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Mori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kubo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Junio#16

E.Junio#19

E.Junio#11

E.Junio#44

E.Junio#38

E.Junio#8

E.Junio#9

E.Junio#20

E.Junio#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Kochi United2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Kataller Toyama
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
Kamatamare Sanuki0 - 3
Albirex Niigata
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Ehime FC0 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 1
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 0
FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
FC Imabari2 - 0
FC Osaka
Nara Club1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#21#30#41#54#60#70
FC Imabari
#10#20#30#41#59#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu