Saudi Professional League01:00 ngày 22/05/2026

Al Kholood
0 - 0

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Fateh
7Chỉ số 23
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
61Chỉ số 2429
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2378
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-130153253839646107099
Đội hình xuất phát

M.AlShammari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Guga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Guga#52

Guga#4

Guga#12

Guga#24

Guga#7

Guga#8
Guga#34

Guga#11

Guga#17
Al Fateh
Sơ đồ 3-5-2974445087983328122327
Đội hình xuất phát

A.Al-Bukhari#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tumbukti#87 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Fawaz#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

H.Qasim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Wesley Delgado#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.AlZubaidi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.AlZubaidi#25
F.AlZubaidi#90
F.AlZubaidi#39
F.AlZubaidi#38
F.AlZubaidi#41
F.AlZubaidi#78

F.AlZubaidi#80

F.AlZubaidi#22

F.AlZubaidi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Ahli SC3 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 0
Al Okhdood
Al Hilal2 - 1
Al Kholood
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al Fayha
Al Taawoun1 - 2
Al Kholood
Al Hilal6 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Hazem2 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Fateh
Al Ahli SC3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Neom SC
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al Khaleej
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#10#20#30#40#57#60#70
Al Fateh
#10#20#30#41#53#60#70
Al Nassr
Al Qadsiah
Al Ettifaq