Saudi Professional League01:00 ngày 25/10/2025

Al Ittihad
0 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Hilal
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
121Chỉ số 2382
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
11Chỉ số 226
57Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-4-247326212171078199
Đội hình xuất phát

H.Al-Shanqity#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#66

K.Benzema#37

K.Benzema#11

K.Benzema#14

K.Benzema#80

K.Benzema#27

K.Benzema#50

K.Benzema#22

K.Benzema#16
Al Hilal
Sơ đồ 4-3-3378838719228161097
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Dawsari#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Malcom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Núñez#17

D.Núñez#78

D.Núñez#28

D.Núñez#14

D.Núñez#89

D.Núñez#24

D.Núñez#99

D.Núñez#5

D.Núñez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Hilal
Al Ittihad1 - 4
Al Hilal
Al Ittihad0 - 2
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Ittihad
Al Hilal3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 4
Al Hilal
Al Ittihad1 - 3
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Shorta1 - 4
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Shabab Al Ahli
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ittihad
Al Wahda(UAE)2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Okhdood
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al Duhail Sports Club
Al Hilal2 - 2
Al Qadsiah
Al Hilal2 - 0
Al Riyadh
Waldhof Mannheim2 - 3
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#30#43#52#60#70
Al Hilal
#12#21#30#42#59#60#70
Al Taawoun
Neom SC
Al Khaleej
Al Kholood
Al Hazem
Al Shabab
Damac