AFC Champions League Elite01:15 ngày 01/10/2025

Al Ittihad
0 - 1

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốShabab Al Ahli
3Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
118Chỉ số 2377
70Chỉ số 2421
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-31324212717819934
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#20

S.Bergwijn#50

S.Bergwijn#78

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#14

S.Bergwijn#6

S.Bergwijn#88

S.Bergwijn#22

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#80

S.Bergwijn#16
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-1227525133188610577721
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Henrique#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gomes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.César#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Adil#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adil#15

S.Adil#11

S.Adil#18

S.Adil#1

S.Adil#7

S.Adil#26

S.Adil#23

S.Adil#16

S.Adil#28

S.Adil#9

S.Adil#80

S.Adil#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ittihad
Al Wahda(UAE)2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Fulham4 - 2
Al Ittihad
Fenerbahce4 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 1
Al-Ain FC
Al-Nasr Dubai0 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Shabab Al Ahli1 - 0
Baniyas Club
Al Wahda(UAE)0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
RCD Mallorca2 - 1
Shabab Al Ahli
Udinese1 - 3
Shabab Al Ahli
WSG Tirol0 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Jazira(UAE)1 - 2
Shabab Al AhliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#30#43#55#60#70
Shabab Al Ahli
#11#21#30#43#53#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al-Gharafa Sports Club
Al-Sadd Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port