AFC Champions League Elite23:00 ngày 04/11/2025

Al-Sadd Sports Club

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Sadd Sports ClubChỉ sốAl Ahli SC
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
47Chỉ số 2443
2Chỉ số 33
87Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Sadd Sports Club
Sơ đồ 4-4-1-122537296213347919
Đội hình xuất phát

M.A.Barsham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Salman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suhail#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Saiss#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Otávio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Giovani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Leonel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Camara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Afif#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Firmino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Mujica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mujica#80

R.Mujica#31

R.Mujica#10

R.Mujica#23

R.Mujica#8

R.Mujica#20

R.Mujica#18

R.Mujica#16

R.Mujica#14

R.Mujica#26

R.Mujica#11

R.Mujica#1
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116275332796710209
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Buraikan#17

F.Buraikan#13

F.Buraikan#1

F.Buraikan#19

F.Buraikan#14

F.Buraikan#88

F.Buraikan#30

F.Buraikan#47

F.Buraikan#29

F.Buraikan#60

F.Buraikan#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Sadd Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club5 - 1
Al-Rayyan Sports Club
Al-Sadd Sports Club1 - 2
Al-Shahaniya Sports Club
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al-Arabi Sports Club
Al Hilal3 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club0 - 5
Umm Salal
Al-Sadd Sports Club2 - 3
Al Markhiya
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Al-Sharjah
Al-Sadd Sports Club0 - 0
Al Duhail Sports Club
Al Bidda SC3 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 2
Al-Wakrah Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC1 - 1
Al Shabab
Al Duhail Sports Club2 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Pyramids FC
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sadd Sports Club
#11#20#30#42#58#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#43#52#60#70
Tractor S.C.
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli
Al Ittihad
Al Shorta
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port