French Ligue 102:00 ngày 24/01/2026

AJ Auxerre
0 - 1

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốParis Saint Germain
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2448
5Chỉ số 223
31Chỉ số 2569
80Chỉ số 23129
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 218
0Chỉ số 31
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-116272920921481751910
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Ahamada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Azzouzi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#42

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#21

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#28

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#34

L.Sinayoko#22
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-3303364214917247929
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beraldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mbaye#49 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Mayulu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#51

B.Barcola#10

B.Barcola#14

B.Barcola#60

B.Barcola#89

B.Barcola#5

B.Barcola#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
Paris Saint Germain3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
AJ Auxerre1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain5 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Paris Saint Germain
AJ Auxerre1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 3
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
RC Lens1 - 0
AJ Auxerre
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
LOSC Lille
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 2
Marseille
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FC
FONTENAY VENDEE FOOT0 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
Flamengo - RJ
Metz2 - 3
Paris Saint Germain
Athletic Club0 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain5 - 0
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#10#20#30#40#52#60#70
Paris Saint Germain
#11#20#30#41#57#60#70
Lorient
Toulouse FC
Havre Athletic Club
OGC Nice
FC Nantes