Netherlands Eredivisie20:30 ngày 01/02/2026

Heracles Almelo
2 - 1

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heracles AlmeloChỉ sốFortuna Sittard
7Chỉ số 216
4Chỉ số 25
3Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2424
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Heracles Almelo
Sơ đồ 3-4-2-1222318242704573925
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.t.Wierik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Benita#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hrustic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mirani#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.vanderKust#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.O.Chikh#73 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Ünüvar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Zeefuik#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zeefuik#21

L.Zeefuik#13

L.Zeefuik#6

L.Zeefuik#17

L.Zeefuik#3

L.Zeefuik#27

L.Zeefuik#30

L.Zeefuik#7

L.Zeefuik#19

L.Zeefuik#16

L.Zeefuik#8

L.Zeefuik#39
Fortuna Sittard
Sơ đồ 3-4-2-13144421122023285279
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kasanwirjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Pinto#12 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hubner#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#22

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#46

K.Sierhuis#6
K.Sierhuis#48

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#18

K.Sierhuis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 1
Heracles Almelo
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
Heracles Almelo0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 1
Heracles Almelo
Fortuna Sittard0 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 2
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Feyenoord4 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 2
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
Heracles Almelo
Sparta Rotterdam2 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 3
SC Heerenveen
Heracles Almelo4 - 1
Hoogeveen
PSV Eindhoven4 - 3
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
SC Telstar
Fortuna Sittard1 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 3
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 1
Heracles Almelo
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 0
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heracles Almelo
#12#22#30#42#54#60#70
Fortuna Sittard
#11#21#30#43#55#60#70
NEC Nijmegen
FC Utrecht
Volendam
Excelsior SBV
NAC Breda