Cypriot First Division23:00 ngày 11/05/2025

AEL Limassol
1 - 0

Karmiotissa Polemidion
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốKarmiotissa Polemidion
3Chỉ số 2211
69Chỉ số 23102
47Chỉ số 2487
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
6633227626425177985
Đội hình xuất phát

R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Lesovoy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyriakos kyriakou#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Thomalla#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kyriakou#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ouedraogo#80
D.Ouedraogo#77

D.Ouedraogo#20

D.Ouedraogo#6
D.Ouedraogo#90
D.Ouedraogo#16

D.Ouedraogo#34

D.Ouedraogo#71

D.Ouedraogo#2
D.Ouedraogo#92
D.Ouedraogo#14

D.Ouedraogo#99
Karmiotissa Polemidion
91684119068013293
Đội hình xuất phát

M.Kvirkvia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Malone#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kovačević#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kampetsis#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Epassy#29

D.Epassy#20
D.Epassy#99

D.Epassy#26

D.Epassy#17

D.Epassy#24

D.Epassy#75

D.Epassy#1

D.Epassy#10

D.Epassy#77
D.Epassy#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karmiotissa Polemidion2 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol4 - 3
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
AEL Limassol
Karmiotissa Polemidion1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou0 - 3
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 2
AEL Limassol
Karmiotissa Polemidion2 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 0
Omonia Aradippou
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Omonia 29is Maiou
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis0 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Karmiotissa Polemidion2 - 1
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#11#21#30#43#57#60#70
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#43#54#60#70
Pafos FC
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC